Xã Minh Lương, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Lương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 14:30:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
13.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 27°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 31°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
10.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
4.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
22° | 30°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 25°
39.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 26°
11.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Chiềng Bôm
65.8 mm
3 Sơn Thịnh
61.6 mm
4 Tà Si Láng
61.6 mm
5 Nghĩa An
51.6 mm
6 Suối Giàng
43.8 mm
7 Tà Si Láng PCTT
43.6 mm
8 Suối Giàng PCTT
41 mm
9 Túc Đán 2
39.4 mm
10 Làng Nhì
39.2 mm
11 Suối Quyền
36.6 mm
12 Sơn A
35.8 mm
13 Túc Đán 1
35.6 mm
14 Pá Lau
35.2 mm
15 Nậm Lành 2
35.2 mm
16 Thạch Lương
35.2 mm
17 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
34.4 mm
18 Phúc Sơn
33.4 mm
19 Phình Hồ
31.4 mm
20 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
30.8 mm
21 Pú Dảnh
29 mm
22 An Lương
28.6 mm
23 Khoen On
28.6 mm
24 Nậm Lành 1
25.6 mm
25 Bản Công
24.2 mm
26 Cao Phạ 3
24 mm
27 Pá Hu
23.8 mm
28 Trạm Tấu
23.6 mm
29 Chế Cu Nha
23.4 mm
30 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
31 Chiềng Pha
22.8 mm
32 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
33 Xà Hồ
21.6 mm
34 Mù Cang Chải
21.2 mm
35 Hua Trai
20.8 mm
36 Sùng Đô
19.8 mm
37 Nậm Mười 1
19.6 mm
38 Chiềng Khay
18.6 mm
39 Mồ Dề 1
18.6 mm
40 Mù Cang Chải PCTT
18.4 mm
41 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
42 Cao Phạ 2
18 mm
43 Mồ Dề 2
18 mm
44 Nậm Khắt
17.8 mm
45 Tú Lệ 2
17.8 mm
46 Cao Phạ 1
17.6 mm
47 Nà Cang
17.4 mm
48 Tà Mít
17 mm
49 Nậm Mười 2
16.4 mm
50 Kim Nọi 1
16.2 mm
51 Nậm Có 2
16 mm
52 Tú Lệ 3
15.4 mm
53 Nậm Có
15.2 mm
54 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
55 Chiềng Ngàm
14 mm
56 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
13.8 mm
57 Nậm Búng 2
13.8 mm
58 Nậm Xé
13.6 mm
59 Mường Giôn
13.6 mm
60 Nậm Có 1
13.2 mm
61 Tân Hợp 2
13 mm
62 Gia Hội
13 mm
63 Huổi Sản
12.8 mm
64 Nậm Búng 1
12.2 mm
65 Nậm Păm
12 mm
66 Túc Đán
11.6 mm
67 Khau Phạ
11.4 mm
68 Dương Quỳ
11.2 mm
69 Chiềng Muôn
11.2 mm
70 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
10.8 mm
71 Nậm Xây 1
10.6 mm
72 Gia Hội PCTT
10.6 mm
73 Nậm Xây
10.4 mm
74 Phỏng Lái 1
10.2 mm
75 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
76 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.6 mm
77 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
78 Mường Trai
9.4 mm
79 Pắc Ma
9.2 mm
80 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.2 mm
81 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
9 mm
82 Hòa Mạc
9 mm
83 Phong Dụ Thượng 1
8.8 mm
84 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
85 La Pán Tẩn
8.6 mm
86 Pắc Ta
8.4 mm
87 Đông An
8.2 mm
88 Dế Xu Phình
8 mm
89 Phúc Than
7.8 mm
90 Chế Tạo
7.8 mm
91 Mường Khiêng
7.8 mm
92 Phong Dụ Thượng
7.6 mm
93 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
94 Nậm Chày
7 mm
95 Pắc Ta PCTT
6.8 mm
96 Mường Khoa
6.8 mm
97 Lao Chải 1
6.8 mm
98 Chế Tạo 1
6.8 mm
99 Bảo Hà 2
6.6 mm
100 Khao Mang PCTT
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!