Phường Nam Cường, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nam Cường

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 00:45:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bằng Cốc
36.4 mm
2 Xuân Long
31 mm
3 Tân Đồng PCTT
27.8 mm
4 Lương Thịnh
25.6 mm
5 Lũng Hà
22.6 mm
6 Minh Tiến
21.4 mm
7 Phúc Lợi
20 mm
8 Pá Lau
19.2 mm
9 Hồng Ca 2
18.8 mm
10 Cảm Nhân
18.6 mm
11 Vĩnh Lạc
18.6 mm
12 Hồng Ca
18.4 mm
13 An Phú
18.2 mm
14 An Lương 1
17.2 mm
15 Phong Dụ Thượng
17.2 mm
16 Đông Lợi
15.8 mm
17 Châu Quế Thượng
15.6 mm
18 Hồng Ca 1
14 mm
19 Thành Long
13.8 mm
20 Yên Thành
13.8 mm
21 An Bình
13.6 mm
22 Suối Giàng
12.6 mm
23 Suối Giàng PCTT
12.6 mm
24 Hưng Khánh 1
12 mm
25 Quang Yên
12 mm
26 Ngọc Chấn
11.2 mm
27 Chi Thiết
10.6 mm
28 Đồng Khê
10.2 mm
29 Phan Thanh
9.8 mm
30 Minh Khương
9.4 mm
31 Yên Lâm
8.8 mm
32 Tam Đa
8.8 mm
33 Lâm Giang
8.6 mm
34 Việt Cường
8.6 mm
35 Mỏ Vàng
8.2 mm
36 Việt Cường PCTT
8.2 mm
37 Đại Sơn 2
8.2 mm
38 Suối Bu
7.8 mm
39 Tân Nguyên
7.8 mm
40 Văn phòng BCH PCTT
7.6 mm
41 Tri Phú
7 mm
42 Tân Đồng
6.6 mm
43 Vĩ Thượng
6.6 mm
44 Lâm Thượng PCTT
6.6 mm
45 Liễu Đô
6.2 mm
46 Sơn Thịnh PCTT
6 mm
47 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
5.8 mm
48 Hòa Cuông
5.6 mm
49 Phù Lưu
5.4 mm
50 Lâm Thượng
5.4 mm
51 Kiên Thành
5.2 mm
52 An Lương 2
5 mm
53 Sơn Thịnh
5 mm
54 Đào Thịnh
5 mm
55 Trung Tâm 2
4.8 mm
56 Hiền Lương
4.8 mm
57 Minh Bảo
4.8 mm
58 Thịnh Hưng
4.8 mm
59 Trung Tâm 1
4.8 mm
60 Thái Hòa
4.6 mm
61 Hoàng Khai
4.6 mm
62 Tiến Bộ
4.2 mm
63 Đồng Quý
4 mm
64 Tà Si Láng
4 mm
65 Bạch Hà
4 mm
66 Lâm Thao
3.8 mm
67 Phúc Sơn
3.8 mm
68 Làng Cang
3.8 mm
69 An Lương
3.6 mm
70 Mỹ Bằng
3.6 mm
71 Yên Bái
3.6 mm
72 Thạch Lương
3.6 mm
73 Phong Dụ Thượng 1
3.4 mm
74 Mỹ Lâm
3.4 mm
75 Khánh Thiện
3.4 mm
76 Yên Bái 2
3.4 mm
77 Quang Húc
3.2 mm
78 Tân Lĩnh 1
3.2 mm
79 Nậm Lành 2
3 mm
80 Sơn A
2.8 mm
81 Tà Si Láng PCTT
2.8 mm
82 Hồ Ngòi Là
2.8 mm
83 Kiến Thiết
2.8 mm
84 Túc Đán 1
2.8 mm
85 Suối Quyền
2.6 mm
86 Đông An
2.6 mm
87 Hưng Thịnh
2.6 mm
88 Chấn Thịnh PCTT
2.4 mm
89 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
90 Gia Hội PCTT
2.4 mm
91 Huổi Sản
2.4 mm
92 Mậu Đông
2.4 mm
93 Nghĩa An
2.2 mm
94 Minh Quán
2.2 mm
95 P.Yên Ninh
2.2 mm
96 Cổ Phúc
2.2 mm
97 Thượng Ấm
2 mm
98 Hòa An
2 mm
99 Âu Lâu
2 mm
100 Túc Đán 2
2 mm
Đã sao chép liên kết!