Xã Tả Củ Tỷ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Củ Tỷ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 10:33:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 27°
31.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
24.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
24 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
17.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 28°
23 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
18.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 30°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 26°
14.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 26°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Tân Phượng 1
140.6 mm
3 Tân Phượng 2
133.6 mm
4 Xuân Thượng
118.8 mm
5 Lâm Thượng
115.2 mm
6 Long Khánh
113.8 mm
7 Yên Thế
110.4 mm
8 Lương Sơn
103 mm
9 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
10 Long Phúc
95.4 mm
11 Khánh Hoà 1
90 mm
12 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
13 Minh Chuẩn
84.6 mm
14 An Lạc
79.6 mm
15 Việt Tiến
79.4 mm
16 Vĩnh Phúc
77.4 mm
17 Liễu Đô
71.8 mm
18 Nậm Chảy
67.4 mm
19 Tô Mậu
64.2 mm
20 Mường Lai
56.6 mm
21 Bản Cái
55.6 mm
22 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
23 Cao Bồ 2
52.4 mm
24 Khánh Thiện
52 mm
25 Bảo Hà 2
50.8 mm
26 Mường Khương
50.2 mm
27 Vĩ Thượng
50.2 mm
28 Bản Hồ
48.8 mm
29 Võ Lao
47.6 mm
30 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
31 Cam Cọn
43.8 mm
32 Tân Dương 2
42.6 mm
33 Tân Dương
41.2 mm
34 Tân Dương 1
41 mm
35 Bản Liền
40.8 mm
36 Bảo Hà 1
40.6 mm
37 Xuân Minh 2
40.2 mm
38 Minh Tân
39.8 mm
39 Xuân Hòa
39.6 mm
40 Yên Bình
37.2 mm
41 Tân Lập 2
36.6 mm
42 Thượng Hà 1
36.6 mm
43 Yên Sơn
33.8 mm
44 Mường Hoa
32.6 mm
45 Vĩnh Yên
31.4 mm
46 Thượng Hà
31.2 mm
47 Si Ma Cai 1
30.6 mm
48 Thanh Đức
29 mm
49 Tân Lập 1
29 mm
50 Nậm Khòa
29 mm
51 Thượng Hà 2
28.2 mm
52 Sơn Thủy
28 mm
53 Thượng Sơn 2
26.8 mm
54 Xuân Minh 1
26.8 mm
55 Tả Gia Khâu
26.2 mm
56 Thanh Thủy
25.8 mm
57 Việt Vinh
25.2 mm
58 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
59 Tả Phời
24.8 mm
60 Nậm Lúc 1
24.6 mm
61 Tân Nam 2
24.2 mm
62 Gia Phú 1
23.4 mm
63 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
64 Quảng Nguyên
21.6 mm
65 Thượng Sơn
21 mm
66 Quan Hồ Thẩn
20.6 mm
67 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
68 Nghĩa Đô
20.2 mm
69 Kim Sơn
20.2 mm
70 Chế Là
20 mm
71 Nam Cường PCTT
19 mm
72 Bản Rịa
18.8 mm
73 Bản Hồ 1
18.6 mm
74 Lao Chải
17.8 mm
75 Nàn Sán
17.6 mm
76 Hồ Thầu 2
16.6 mm
77 Thị trấn Cốc Pài
16.2 mm
78 Tiên Nguyên 2
16 mm
79 Tiên Nguyên
15.8 mm
80 Bản Ngò
15.6 mm
81 Nam Cường
15.2 mm
82 Tân Tiến
14.8 mm
83 Thượng Sơn 1
14.4 mm
84 Bản Péo
14 mm
85 Chế Là PCTT
13.8 mm
86 Hồ Thầu 1
11.8 mm
87 Lùng Cải
11.6 mm
88 Bản Lầu
11.6 mm
89 Cốc Rế
11.2 mm
90 Túng Sán
11.2 mm
91 Bản Mế
11 mm
92 Tân Nam 1
10.8 mm
93 Nậm Đét
10.4 mm
94 Nậm Ty
10.4 mm
95 Pha Long
10.2 mm
96 Cốc Lầu
10.2 mm
97 Sín Chéng
9.6 mm
98 Bảo Nhai 1
9.6 mm
99 Bản Nhùng
9.6 mm
100 Lùng Vai
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!