Xã Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Hà

Thứ Năm, 06/08/2026 - 17:18:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
50.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 25°
32.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
5.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
16.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
20.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
18.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
3.9 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
4.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 29°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 27°
29.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
32.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 27°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 24°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
34.4 mm
2 Lao Chải
25 mm
3 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
4 Nậm Xé
13.6 mm
5 Xuân Giang 1
13 mm
6 Thu Tà
11.8 mm
7 Dương Quỳ
11.2 mm
8 Xuân Hòa
10.6 mm
9 Tả Van Chư
10.2 mm
10 Lùng Phình PCTT
10 mm
11 Hòa Mạc
9 mm
12 Pắc Ta
8.4 mm
13 Hoàng Thu Phố
7.6 mm
14 Nậm Ty
7.2 mm
15 Nậm Chày
7 mm
16 Pắc Ta PCTT
6.8 mm
17 Bảo Hà 2
6.6 mm
18 Lùng Vai
6.6 mm
19 Văn Bàn
6.4 mm
20 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
21 Hòa Mạc PCTT
6 mm
22 Châu Quế Thượng
6 mm
23 Thàng Tín
6 mm
24 Chế Là PCTT
5.8 mm
25 Túng Sán
5.8 mm
26 Phúc Lợi
5.6 mm
27 Bản Cái
5.6 mm
28 Bản Nhùng
5.6 mm
29 Nghĩa Đô
5.4 mm
30 Liễu Đô
5.4 mm
31 Lâm Giang
5.2 mm
32 Thượng Hà 2
5 mm
33 Sơn Thủy
5 mm
34 Khánh Hòa 2
4.8 mm
35 Tân Dương 1
4.8 mm
36 Lương Sơn
4.4 mm
37 Lùng Phình
4.4 mm
38 Tân Dương
4.4 mm
39 Tân Dương 2
4.2 mm
40 Sơn Thủy PCTT
4 mm
41 Long Khánh
4 mm
42 Yên Thế
4 mm
43 Pha Long
4 mm
44 Tân Lĩnh 1
4 mm
45 Võ Lao
3.8 mm
46 Thủy điện Séo Chông Hô
3.6 mm
47 Tiên Nguyên 1
3.6 mm
48 Tả Gia Khâu
3.6 mm
49 Bảo Hà 1
3.2 mm
50 Tô Mậu
3.2 mm
51 Nậm Đét
3 mm
52 Lâm Thượng
3 mm
53 Tả Van
2.8 mm
54 An Lạc
2.8 mm
55 Việt Tiến
2.8 mm
56 Khánh Hoà 1
2.8 mm
57 Vĩnh Yên
2.6 mm
58 Tiên Nguyên 2
2.6 mm
59 Thượng Hà 1
2.6 mm
60 Long Phúc
2.4 mm
61 Xuân Minh 1
2.4 mm
62 Quảng Nguyên
2.2 mm
63 Xuân Thượng
2.2 mm
64 Thượng Hà
2 mm
65 Minh Chuẩn
2 mm
66 Lâm Thượng PCTT
2 mm
67 Kim Sơn PCTT
1.8 mm
68 Phố Lu
1.8 mm
69 Cốc Rế
1.8 mm
70 Hoàng Liên
1.8 mm
71 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
1.6 mm
72 Xuân Thượng PCTT
1.6 mm
73 Kim Sơn
1.6 mm
74 Tả Van PCTT
1.4 mm
75 Bản Liền
1.4 mm
76 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
77 Vĩnh Phúc
1.4 mm
78 Bản Péo
1.4 mm
79 Trung Đồng 1
1.4 mm
80 Vĩ Thượng
1.4 mm
81 Cam Cọn
1.4 mm
82 Nậm Mòn
1.4 mm
83 Khánh Thiện
1.2 mm
84 Yên Sơn
1.2 mm
85 Cốc Ly
1.2 mm
86 Minh Tân
1.2 mm
87 Tân Trịnh
1 mm
88 Bảo Nhai 1
1 mm
89 Tân Tiến
1 mm
90 Bản Xen
1 mm
91 Bát Xát
1 mm
92 Tả Củ Tỷ
1 mm
93 La Pan Tẩn
1 mm
94 Cốc Mỳ 1
0.8 mm
95 Lùng Cải
0.8 mm
96 Tân Phượng 2
0.8 mm
97 Gia Phú
0.8 mm
98 Mường Hoa
0.8 mm
99 Mường Khương
0.8 mm
100 Tân Phượng 1
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!