Xã Chiềng Ken, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Ken

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:08:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
71%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 30°
55.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 33°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
48.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
153.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
163.6 mm
2 Phúc Sơn
157 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
147 mm
4 Tà Si Láng PCTT
131.4 mm
5 Cao Phạ 3
128.8 mm
6 Thạch Lương
128.4 mm
7 Sơn Thịnh
125.8 mm
8 Nậm Búng 2
124 mm
9 Thủy điện Tà Thàng
120.2 mm
10 Pá Hu
117.6 mm
11 Phình Hồ
115.8 mm
12 Cao Phạ 1
115.6 mm
13 Tú Lệ 2
112.2 mm
14 Nậm Lành 1
112 mm
15 Pá Lau
111.2 mm
16 Tú Lệ 3
107 mm
17 Nậm Có 2
106.6 mm
18 Huổi Sản
106.6 mm
19 Nghĩa An
106.4 mm
20 Phong Dụ Thượng 1
103.4 mm
21 Cao Phạ 2
103 mm
22 Nậm Lành 2
102 mm
23 Mường Hoa
101.8 mm
24 Nậm Búng 1
100.2 mm
25 Nậm Mười 1
99.2 mm
26 Nậm Có 1
98.4 mm
27 Gia Hội
98 mm
28 Nậm Có
95 mm
29 Đồng Khê
95 mm
30 Nậm Mười 2
91 mm
31 Phong Dụ Thượng
90.2 mm
32 Sơn Thủy PCTT
90 mm
33 Bản Hồ
90 mm
34 Gia Hội PCTT
89.6 mm
35 Mỏ Vàng
86.8 mm
36 Bản Hồ 1
86.8 mm
37 Sùng Đô
86 mm
38 Hòa Mạc
83.4 mm
39 Sơn Thủy
82 mm
40 Tân Thịnh
81.2 mm
41 Chấn Thịnh
78.6 mm
42 Hòa Mạc PCTT
76 mm
43 Túc Đán 1
75.8 mm
44 Sơn A
73.6 mm
45 Chấn Thịnh PCTT
68.8 mm
46 Ba Khe
68.8 mm
47 Văn Bàn
68.2 mm
48 Túc Đán 2
68 mm
49 Bản Công
66.8 mm
50 Suối Bu
66.2 mm
51 Làng Cang
65.6 mm
52 Bảo Hà 1
63.8 mm
53 Võ Lao
62.8 mm
54 Pú Dảnh
62.6 mm
55 Suối Quyền
62 mm
56 Xà Hồ
61.6 mm
57 Suối Giàng PCTT
60.8 mm
58 Bảo Hà 2
60 mm
59 An Lương
59.4 mm
60 Suối Giàng
57.8 mm
61 La Pán Tẩn
56 mm
62 An Bình
55.2 mm
63 Phố Lu
55 mm
64 Gia Phú 1
53.6 mm
65 Nậm Chày
53.6 mm
66 Chế Cu Nha
53.4 mm
67 Túc Đán
52.6 mm
68 Khau Phạ
52.4 mm
69 Đông An
52 mm
70 Dế Xu Phình
52 mm
71 Tân Đồng PCTT
51.8 mm
72 Mù Cang Chải PCTT
51.6 mm
73 An Lương 1
51.6 mm
74 Phúc Lợi
47.2 mm
75 Vĩnh Lạc
45.8 mm
76 Dương Quỳ
45.4 mm
77 Cam Cọn
44.6 mm
78 Mỏ Vàng 1
43.8 mm
79 Đào Thịnh
43.6 mm
80 Lũng Hà
43.4 mm
81 Lương Thịnh
43.4 mm
82 Xuân Long
42.6 mm
83 Đại Sơn 2
42.4 mm
84 Đại Lịch
41.8 mm
85 An Lương 2
41.6 mm
86 Kim Sơn PCTT
41.6 mm
87 Kiên Lao
41.6 mm
88 Kiên Thành
41.2 mm
89 Ngọc Chiến 3
40.6 mm
90 Lâm Giang
40.2 mm
91 Hồng Ca 1
40 mm
92 Hòa Cuông
39.8 mm
93 Châu Quế Thượng
39 mm
94 Nghĩa Đô PCTT
38.4 mm
95 Liễu Đô
37.4 mm
96 Xuân Thượng
36.6 mm
97 Yên Sơn
36 mm
98 Nậm Xây 1
35.4 mm
99 Minh Tiến
35.2 mm
100 Y Can
35 mm
Đã sao chép liên kết!