Xã Hưng Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Khánh

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 04:40:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
33°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
35.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 32°
20.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
17.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
35.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 31°
48.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Nguyên
44.6 mm
2 An Phú
42.8 mm
3 Trung Tâm 1
28.8 mm
4 Minh Tiến
28.2 mm
5 Xuân Long
24.4 mm
6 Phan Thanh
24.4 mm
7 Bạch Hà
22.4 mm
8 Trung Tâm 2
21.4 mm
9 Hồ Ngòi Là
19.4 mm
10 Vĩnh Lạc
18.8 mm
11 Bằng Cốc
16 mm
12 Thành Long
13.6 mm
13 Lũng Hà
13.6 mm
14 Yên Bình
13.4 mm
15 Phúc Lợi
13.2 mm
16 Mỹ Lâm
12.8 mm
17 Mậu Đông
12.6 mm
18 Chi cục thủy lợi
12 mm
19 Cảm Nhân
10.8 mm
20 Mậu A
10.4 mm
21 Yên Bái
10 mm
22 Yên Bái 2
9.6 mm
23 Minh Bảo
9.2 mm
24 P.Yên Ninh
8.2 mm
25 Ngọc Chấn
6.6 mm
26 Tân Hợp 2
5.6 mm
27 Khánh Hòa 2
5.2 mm
28 An Bình
4.4 mm
29 Yên Nguyên
4 mm
30 Đông An
3.8 mm
31 Văn Lang
3.6 mm
32 Hoàng Khai
3.2 mm
33 Mỹ Bằng
3 mm
34 Bảo Ái 1
2.6 mm
35 Đại Sơn 2
2.6 mm
36 Thái Hòa
2.2 mm
37 Mỹ Lương
2.2 mm
38 Tân Đồng PCTT
1 mm
39 Tiên Lương
0.8 mm
40 Làng Cang
0.8 mm
41 Phong Dụ Thượng
0.8 mm
42 Hanh Cù
0.6 mm
43 Tân Đồng
0.6 mm
44 Thịnh Hưng
0.6 mm
45 Âu Lâu
0.4 mm
46 Cổ Phúc
0.4 mm
47 Hòa Cuông
0.2 mm
48 Thanh Ba
0.2 mm
49 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
50 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.2 mm
51 Y Can
0.2 mm
52 Đại Phạm
0.2 mm
53 Hạ Hoà
0.2 mm
54 Minh Quán
0.2 mm
55 Kiên Lao
0.2 mm
56 Xím Vàng
0.2 mm
57 Nậm Lành 2
0.2 mm
58 Hưng Khánh 1
0 mm
59 An Lương
0 mm
60 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
61 Suối Giàng
0 mm
62 Gia Phù
0 mm
63 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
64 Hưng Khánh 2
0 mm
65 Mỏ Vàng
0 mm
66 Nậm Có
0 mm
67 Châu Quế Thượng
0 mm
68 Suối Quyền
0 mm
69 Việt Cường PCTT
0 mm
70 Sơn Lương
0 mm
71 Lăng Quán
0 mm
72 Hồ Suối Hòm
0 mm
73 Nghĩa An
0 mm
74 Tà Xùa 2
0 mm
75 Làng Chếu 4
0 mm
76 Sơn A
0 mm
77 Sập Xa
0 mm
78 An Lương 2
0 mm
79 Đông Lĩnh
0 mm
80 Nậm Có 1
0 mm
81 Xuân Sơn
0 mm
82 Tà Si Láng PCTT
0 mm
83 Năng Yên
0 mm
84 Xã Bản Mù
0 mm
85 Trung Sơn
0 mm
86 Chấn Thịnh
0 mm
87 Hùng Đức
0 mm
88 Gia Hội PCTT
0 mm
89 Thu Cúc
0 mm
90 Hiền Lương
0 mm
91 Sơn Thịnh
0 mm
92 Sùng Đô
0 mm
93 Cẩm Khê
0 mm
94 Xuân Đài 1
0 mm
95 Cự Thắng 2
0 mm
96 Yên Lập
0 mm
97 Quang Húc
0 mm
98 Đại Lịch
0 mm
99 Phúc Khánh
0 mm
100 An Lương 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!