Xã Lương Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Thịnh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:22:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
102

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
10.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 32°
8.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 32°
34.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 35°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 27°
55.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 30°
56.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
67.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
88.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
34.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Liễu Đô
137 mm
2 An Phú
90.8 mm
3 Lũng Hà
75.4 mm
4 Yên Thế
60.4 mm
5 Trung Tâm 1
51 mm
6 Phúc Lợi
48.2 mm
7 Đào Thịnh
39.8 mm
8 Hưng Khánh 1
37.6 mm
9 Y Can
36.6 mm
10 Tân Lĩnh 1
36.4 mm
11 Cổ Phúc
36.2 mm
12 Kiên Lao
35.4 mm
13 Tân Đồng PCTT
34.2 mm
14 Kiên Thành
34 mm
15 Âu Lâu
33.8 mm
16 Minh Tiến
32 mm
17 Hùng Đức
30.2 mm
18 Tú Lệ 2
29.8 mm
19 Vĩnh Lạc
28.2 mm
20 Phan Thanh
27.2 mm
21 Tân Đồng
26.4 mm
22 Mậu Đông
24.2 mm
23 Hưng Khánh 2
21.2 mm
24 Trung Tâm 2
21 mm
25 Mỹ Bằng
20.8 mm
26 Xà Hồ
19.8 mm
27 Hồng Ca 2
18.8 mm
28 An Bình
16 mm
29 Tân Nguyên
16 mm
30 Bản Công
14.6 mm
31 Tà Xùa 2
13.6 mm
32 Hồng Ca
13 mm
33 Bạch Hà
12.8 mm
34 Mậu A
12 mm
35 Minh Quán
10.4 mm
36 Văn Lang
10 mm
37 Xím Vàng
9 mm
38 Bảo Ái 1
7.2 mm
39 Tô Mậu
7.2 mm
40 Pú Dảnh
6.2 mm
41 Hang Chú
6.2 mm
42 Tiên Lương
6 mm
43 Hòa Cuông
5.8 mm
44 Đại Lịch
5.8 mm
45 Nậm Có 2
5.2 mm
46 Khánh Hoà 1
5.2 mm
47 Khánh Hòa 2
5 mm
48 Xã Bản Mù
5 mm
49 Nậm Búng 2
4.8 mm
50 Tà Xùa 1
4.8 mm
51 Lương Thịnh
4.8 mm
52 Hạ Hoà
4.2 mm
53 Nậm Có
4 mm
54 Ngọc Chấn
4 mm
55 Hồng Ca 1
3.6 mm
56 Trạm Tấu
3.6 mm
57 Việt Hồng
3.2 mm
58 Đông An
3 mm
59 Song Pe
3 mm
60 Làng Chếu 2
3 mm
61 Việt Cường PCTT
2.8 mm
62 Mỏ Vàng 1
2.8 mm
63 Làng Chếu 4
2.6 mm
64 Huy Tân 1
2.6 mm
65 Hưng Thịnh
2.2 mm
66 Tân Hợp 2
2 mm
67 Huổi Sản
1.8 mm
68 Mỏ Vàng
1.6 mm
69 Dị Nậu
1.6 mm
70 Nhữ Hán
1.6 mm
71 Hoàng Khai
1.6 mm
72 Đại Sơn 2
1.4 mm
73 Tú Lệ 3
1.2 mm
74 Tạ Khoa
1.2 mm
75 Tân Thịnh
1 mm
76 An Lương 2
0.8 mm
77 An Lương 1
0.8 mm
78 Mỹ Lương
0.6 mm
79 Hiền Lương
0.6 mm
80 Yên Thành
0.6 mm
81 Nậm Búng 1
0.6 mm
82 Suối Giàng
0.4 mm
83 Làng Cang
0.4 mm
84 Việt Cường
0.4 mm
85 Suối Bu
0.4 mm
86 Nậm Mười 1
0.4 mm
87 Phong Dụ Thượng
0.4 mm
88 Pá Hu
0.4 mm
89 Sơn Lương
0.2 mm
90 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
91 Chi cục thủy lợi
0.2 mm
92 Gia Hội PCTT
0.2 mm
93 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
94 Sùng Đô
0.2 mm
95 Làng Nhì
0.2 mm
96 Lâm Giang
0.2 mm
97 Phình Hồ
0.2 mm
98 Gia Hội
0.2 mm
99 Yên Bái 2
0.2 mm
100 Nậm Mười 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!