Xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Đô

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:48:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 29°
17.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
9.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
6.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
6.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 28°
7 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Giang 1
172.8 mm
2 Lũng Hà
169.8 mm
3 Phúc Lợi
161 mm
4 An Phú
144.8 mm
5 Tân Phượng 1
140.8 mm
6 Tân Phượng 2
133.8 mm
7 Trung Tâm 2
127.2 mm
8 Phan Thanh
122.4 mm
9 Xuân Thượng
118.8 mm
10 Lâm Thượng
115.2 mm
11 Mậu Đông
114.6 mm
12 Long Khánh
113.8 mm
13 Yên Thế
110.4 mm
14 Lương Sơn
103 mm
15 Cao Bồ 1
96.4 mm
16 Tân Lĩnh 1
96.2 mm
17 Long Phúc
95.4 mm
18 Khánh Hoà 1
90 mm
19 Lâm Thượng PCTT
87.6 mm
20 Trung Tâm 1
87 mm
21 Minh Chuẩn
84.6 mm
22 Việt Lâm
83.4 mm
23 Khánh Hòa 2
82.4 mm
24 Minh Tiến
80.6 mm
25 An Lạc
79.6 mm
26 Việt Tiến
79.4 mm
27 Vĩnh Phúc
77.4 mm
28 Vĩnh Lạc
75.6 mm
29 Yên Lâm
73.8 mm
30 Phương Độ
73.6 mm
31 Trung Thành
73 mm
32 Tân Nguyên
72.8 mm
33 Liễu Đô
72 mm
34 An Bình
69.6 mm
35 Nậm Chảy
67.4 mm
36 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
37 Tô Mậu
64.2 mm
38 Ngọc Chấn
62.2 mm
39 Cảm Nhân
61 mm
40 Quảng Ngần
59.2 mm
41 Mường Lai
56.6 mm
42 Bản Cái
55.6 mm
43 Nậm Xé
55 mm
44 Xuân Thượng PCTT
53.2 mm
45 Cao Bồ 2
52.6 mm
46 Khánh Thiện
52 mm
47 Mường Khương
51.8 mm
48 Bảo Hà 2
50.8 mm
49 Vĩ Thượng
50.2 mm
50 Võ Lao
47.6 mm
51 Sơn Thủy PCTT
47.2 mm
52 Bản Ngần
46.6 mm
53 Cam Cọn
43.8 mm
54 Tân Dương 2
42.6 mm
55 Tân Dương
41.2 mm
56 Tân Dương 1
41 mm
57 Bản Liền
40.8 mm
58 Bảo Hà 1
40.6 mm
59 Đông An
40.2 mm
60 Xuân Minh 2
40.2 mm
61 Nậm Xây
39.8 mm
62 Minh Tân
39.8 mm
63 Xuân Hòa
39.6 mm
64 Yên Thuận
38.8 mm
65 Yên Bình
37.2 mm
66 Tân Lập 2
36.6 mm
67 Thượng Hà 1
36.6 mm
68 Đồng Tâm
36 mm
69 Nậm Xây 1
35.2 mm
70 Bảo Ái 1
34.8 mm
71 Làng Cang
34.4 mm
72 Yên Sơn
33.8 mm
73 Si Ma Cai 1
31.6 mm
74 Lâm Giang
31.4 mm
75 Vĩnh Yên
31.4 mm
76 Thượng Hà
31.2 mm
77 Dương Quỳ
30.2 mm
78 Tân Lập 1
29 mm
79 Nậm Khòa
29 mm
80 Thượng Hà 2
28.4 mm
81 Sơn Thủy
28.2 mm
82 Thượng Sơn 2
27 mm
83 Xuân Minh 1
26.8 mm
84 Tả Gia Khâu
26.6 mm
85 Việt Vinh
25.4 mm
86 Thủy điện Nậm Phàng
25 mm
87 Minh Khương
24.6 mm
88 Nậm Lúc 1
24.6 mm
89 Tân Nam 2
24.2 mm
90 Gia Phú 1
23.4 mm
91 Quảng Nguyên
22.4 mm
92 Nghĩa Đô PCTT
21.6 mm
93 Thượng Sơn
21 mm
94 Quan Hồ Thẩn
21 mm
95 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
96 Nghĩa Đô
20.2 mm
97 Kim Sơn
20.2 mm
98 Chế Là
20 mm
99 Châu Quế Thượng
19.2 mm
100 Nam Cường PCTT
19 mm
Đã sao chép liên kết!