Xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:08:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Si Láng
68 mm
2 Tà Si Láng PCTT
64.4 mm
3 Sơn Thịnh PCTT
63.4 mm
4 Đồng Khê
54.2 mm
5 Cao Phong PCTT
54 mm
6 Nghĩa An
52.6 mm
7 Sơn Thịnh
50.8 mm
8 Phúc Sơn
43.4 mm
9 Làng Nhì
43 mm
10 Pá Lau
39.8 mm
11 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
39.4 mm
12 Nậm Lành 2
39.4 mm
13 Thạch Lương
38.8 mm
14 Kỳ Lâm
37.4 mm
15 Bằng Cốc
36.8 mm
16 Phình Hồ
35.2 mm
17 Xuân Thượng
35 mm
18 Yên Sơn
34.6 mm
19 Xuân Long
32 mm
20 Sơn A
31.6 mm
21 Nậm Mười 1
31.6 mm
22 Quang Yên
30.8 mm
23 Suối Bu
29.4 mm
24 Suối Quyền
29 mm
25 Hanh Cù
29 mm
26 Ba Khe
29 mm
27 Tân Thanh
28.6 mm
28 Nậm Lành 1
28.6 mm
29 Đông Lĩnh
28.4 mm
30 Tam Đa
28.2 mm
31 Suối Giàng PCTT
28 mm
32 Tân Đồng PCTT
27.8 mm
33 Lương Thịnh
26.8 mm
34 Đông Lợi
26.2 mm
35 Túc Đán 1
26.2 mm
36 Lũng Hà
24 mm
37 Tam Sơn
23.6 mm
38 Chi Thiết
23.6 mm
39 Xuân Thượng PCTT
23.6 mm
40 Sùng Đô
23.2 mm
41 Suối Giàng
22.4 mm
42 Hà Lang
22.4 mm
43 Tân Phượng 1
22.4 mm
44 Minh Tiến
22 mm
45 Vĩnh Phúc
21.6 mm
46 Phúc Lợi
21.2 mm
47 Cảm Nhân
21.2 mm
48 Vĩnh Lạc
21.2 mm
49 Tân Nguyên
21.2 mm
50 Hồng Ca
21 mm
51 Hạ Hoà
21 mm
52 Hồng Ca 2
20 mm
53 Vĩ Thượng
20 mm
54 Việt Tiến
19.2 mm
55 An Phú
19 mm
56 Văn Lang
18.8 mm
57 An Lương 1
18.2 mm
58 Tân Thịnh
17.8 mm
59 Ngọc Chấn
17.2 mm
60 Khánh Thiện
17 mm
61 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
16.6 mm
62 Phan Thanh
16.4 mm
63 Hồng Ca 1
16.2 mm
64 Tân Dương 2
15.8 mm
65 Túc Đán
15.8 mm
66 Mường Lai
15.8 mm
67 Thành Long
15.4 mm
68 Tân Dương
15.2 mm
69 Tân Phượng 2
14.6 mm
70 Lương Sơn
14.6 mm
71 Hưng Khánh 1
14.2 mm
72 Đại Lịch
14 mm
73 Lâm Thượng PCTT
14 mm
74 Yên Thành
13.8 mm
75 An Bình
13.6 mm
76 Nậm Mười 2
13.2 mm
77 Thái Hòa
12.6 mm
78 Pá Hu
12.6 mm
79 Long Phúc
12.4 mm
80 Thanh Ba
12.2 mm
81 Trung Tâm 1
12 mm
82 Chấn Thịnh PCTT
11.8 mm
83 Việt Cường PCTT
11.8 mm
84 Lâm Thượng
11.8 mm
85 Cẩm Khê
11.2 mm
86 Hưng Khánh 2
11 mm
87 Minh Khương
11 mm
88 Đại Sơn 2
10.8 mm
89 Lâm Thao
10.6 mm
90 An Lương
10.4 mm
91 Liễu Đô
10.2 mm
92 Đại Phạm
9.8 mm
93 Mỏ Vàng
9.6 mm
94 Hiền Lương
9.4 mm
95 Việt Hồng
9.2 mm
96 Lâm Giang
9 mm
97 Việt Cường
9 mm
98 Yên Lâm
8.8 mm
99 An Lương 2
8.6 mm
100 Trung Tâm 2
8.4 mm
Đã sao chép liên kết!