Xã Bản Liền, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Liền

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:45:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
54.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
24.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
13.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
1.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
15.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 29°
9.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 27°
10 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Quỳ
17.2 mm
2 Nậm Xé PCTT
13.8 mm
3 Nậm Xé
13.6 mm
4 Nậm Chày
11.8 mm
5 Hòa Mạc
11 mm
6 Phúc Than
9.2 mm
7 Hòa Mạc PCTT
7.6 mm
8 Lũng Hà
7 mm
9 Bảo Hà 2
6.8 mm
10 Châu Quế Thượng
6.4 mm
11 Vĩnh Lạc
6.4 mm
12 Văn Bàn
6.4 mm
13 Phúc Lợi
6.2 mm
14 Lương Sơn
6.2 mm
15 Minh Tiến
6.2 mm
16 Liễu Đô
6 mm
17 Trung Tâm 2
5.8 mm
18 Phan Thanh
5.8 mm
19 Bản Cái
5.6 mm
20 Xuân Hòa
5.6 mm
21 Khánh Hòa 2
5.4 mm
22 Sơn Thủy
5.2 mm
23 Thượng Hà 2
5 mm
24 Long Khánh
4.6 mm
25 Tân Lĩnh 1
4.6 mm
26 Sơn Thủy PCTT
4.4 mm
27 Lâm Giang
4.4 mm
28 Tân Dương 2
4.4 mm
29 Yên Thế
4.4 mm
30 Mường Lai
4.2 mm
31 Võ Lao
3.8 mm
32 Tân Dương
3.8 mm
33 Tô Mậu
3.8 mm
34 Tân Dương 1
3.8 mm
35 Xuân Thượng
3.8 mm
36 Bảo Hà 1
3.6 mm
37 An Lạc
3.6 mm
38 Thủy điện Séo Chông Hô
3.4 mm
39 Lâm Thượng
3.4 mm
40 Long Phúc
3.4 mm
41 Việt Tiến
3.2 mm
42 Khánh Hoà 1
3.2 mm
43 Minh Chuẩn
2.6 mm
44 Thượng Hà 1
2.6 mm
45 Xuân Thượng PCTT
2.6 mm
46 Tiên Nguyên 1
2.4 mm
47 Tả Van
2.4 mm
48 Lâm Thượng PCTT
2.4 mm
49 Xuân Long
2 mm
50 Thượng Hà
2 mm
51 Phố Lu
2 mm
52 Thanh Thủy
1.8 mm
53 Quảng Nguyên
1.8 mm
54 Kim Sơn PCTT
1.6 mm
55 Hoàng Thu Phố
1.6 mm
56 Khánh Thiện
1.6 mm
57 Vĩnh Yên
1.6 mm
58 Yên Sơn
1.6 mm
59 Kim Sơn
1.6 mm
60 Tân Phượng 1
1.4 mm
61 Vĩnh Phúc
1.4 mm
62 Vĩ Thượng
1.4 mm
63 Cam Cọn
1.4 mm
64 Gia Phú
1.2 mm
65 Quan Hồ Thẩn
1.2 mm
66 Minh Tân
1.2 mm
67 Tân Phượng 2
1 mm
68 Tả Van PCTT
1 mm
69 Thanh Đức
1 mm
70 Bản Péo
1 mm
71 Nậm Dịch
1 mm
72 Cốc Mỳ 1
0.8 mm
73 Bảo Nhai 1
0.8 mm
74 Chế Là PCTT
0.8 mm
75 Bát Xát
0.8 mm
76 Lùng Phình
0.8 mm
77 Nậm Khòa
0.8 mm
78 Tiên Nguyên 2
0.8 mm
79 Túng Sán
0.8 mm
80 Nậm Lúc 1
0.8 mm
81 Phong Niên
0.6 mm
82 Mường Hoa
0.6 mm
83 Tân Tiến
0.6 mm
84 Lao Chải
0.6 mm
85 Nghĩa Đô
0.6 mm
86 Yên Bình
0.6 mm
87 Thủy điện Bắc Hà
0.6 mm
88 Lùng Cải
0.4 mm
89 Nậm Đét
0.4 mm
90 Thủy điện Tà Thàng
0.4 mm
91 Tả Phời
0.4 mm
92 Bản Hồ 1
0.4 mm
93 Bản Liền
0.4 mm
94 Mường Khương
0.4 mm
95 Gia Phú 1
0.4 mm
96 Bản Ngò
0.4 mm
97 Tân Nam 2
0.4 mm
98 Bản Díu
0.4 mm
99 Nàng Đôn
0.4 mm
100 Bản Lầu
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!