Xã Bát Xát, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bát Xát

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:58:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 27°
22.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 28°
14.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
2.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 28°
0.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 31°
6.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 26°
22 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
44 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
33.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
25.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
4 Cốc Mỳ 1
69.8 mm
5 Noong Hẻo
63.2 mm
6 Dào San 3
62.2 mm
7 Trịnh Tường
61.6 mm
8 Sơn Bình 2
56.8 mm
9 Nà Tăm
47.2 mm
10 Bát Xát
45.8 mm
11 Nậm Chạc
44.2 mm
12 Bản Bo
42.6 mm
13 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
14 A Mú Sung
41.6 mm
15 Mường Vi
39.8 mm
16 Căn Co 2
35.8 mm
17 Pu Sam Cáp
35.2 mm
18 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.2 mm
19 Nam Cường
33.4 mm
20 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
21 Nậm Tăm 3
29.4 mm
22 Nùng Nàng
29.2 mm
23 Mường Hum
28.8 mm
24 Bình Lư 3
27.4 mm
25 Hồ Thầu
26.6 mm
26 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
27 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
28 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
29 Mường Khoa
19.4 mm
30 Bản Hồ
17.4 mm
31 Nậm Tăm 2
17 mm
32 Nậm Hăn 1
16.6 mm
33 Trung Chải
16.6 mm
34 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
35 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
36 Mường Khoa 1
15.2 mm
37 Ngũ Chỉ Sơn
13.6 mm
38 Gia Phú
13.4 mm
39 Khổng Lào 1
13.2 mm
40 Bản Lang 2
13.2 mm
41 Nam Cường PCTT
12 mm
42 Hoàng Liên
12 mm
43 Cao Sơn PCTT
11.4 mm
44 Nậm Cha
11.4 mm
45 Si Ma Cai 1
11.4 mm
46 Trung Đồng 2
11.2 mm
47 Cao Sơn
10.8 mm
48 Bình Lư 1
10.6 mm
49 Sin Suối Hồ
10.4 mm
50 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.2 mm
51 Quan Hồ Thẩn
10 mm
52 Nậm Chảy
10 mm
53 Thèn Sin
9.6 mm
54 Trịnh Tường 1
9.6 mm
55 Huổi Só
9.2 mm
56 Phố Lu
9.2 mm
57 Nậm Xe 1
8.8 mm
58 Lùng Phình
8.8 mm
59 Nậm Cần
8.6 mm
60 Gia Phú 1
8.4 mm
61 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
62 Pha Long
8 mm
63 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
64 Xín Chải
7.4 mm
65 Bản Hồ 1
7.2 mm
66 Bình Lư 2
7 mm
67 Căn Co 3
6.6 mm
68 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
69 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
70 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
71 Nậm Sỏ 2
5.6 mm
72 Bản Khoang
5.6 mm
73 Nậm Loỏng
5.2 mm
74 Cam Đường
4.8 mm
75 Nậm Cuổi
4.6 mm
76 Trung Đồng 1
4.6 mm
77 Tả Van
4.4 mm
78 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
79 Nậm Xé PCTT
4 mm
80 Ô Quý Hồ
3.4 mm
81 Nậm Xé
3.4 mm
82 Võ Lao
3 mm
83 Bản Giang
2.8 mm
84 Thủy điện Tà Thàng
2.6 mm
85 Nậm Xe 3
2.4 mm
86 Trung Lèng Hồ PCTT
2.2 mm
87 Ý Tý
2.2 mm
88 A Lù PCTT
2 mm
89 Mường Khương
2 mm
90 Tà Mít
1.8 mm
91 Thủy điện Nậm Phàng
1.8 mm
92 Thủy điện Séo Chông Hô
1.4 mm
93 Trung Lèng Hồ
1.4 mm
94 Sín Chéng
1.4 mm
95 A Lù
1.4 mm
96 Nậm Xe 2
1.4 mm
97 Bản Mế
1.4 mm
98 Tả Phời
1 mm
99 Phong Hải PCTT
1 mm
100 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!