Xã Châu Quế, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Quế

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:48:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
37.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 30°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 32°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 31°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 28°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
51.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dương Quỳ
13.2 mm
2 Nậm Khắt
9.8 mm
3 Nậm Chày
9.8 mm
4 Chế Tạo
9 mm
5 Cao Phạ 1
8.8 mm
6 Nậm Xé
8.8 mm
7 Nậm Xé PCTT
8.6 mm
8 Chế Tạo 1
8.4 mm
9 Lao Chải 2
8.2 mm
10 Tú Lệ 2
7 mm
11 Hòa Mạc
6.8 mm
12 Hòa Mạc PCTT
6.6 mm
13 Cao Phạ 3
6.6 mm
14 Cao Phạ 2
6.6 mm
15 Khau Phạ
6.2 mm
16 Suối Quyền
5.8 mm
17 Nậm Xây 1
5.8 mm
18 Nậm Lành 2
5.8 mm
19 Tú Lệ 3
5.6 mm
20 Sùng Đô
5.4 mm
21 Xuân Hòa
5.4 mm
22 Nậm Mười 2
5.4 mm
23 Nậm Lành 1
5 mm
24 Đại Sơn 2
5 mm
25 Mỏ Vàng
4.8 mm
26 Đông An
4.8 mm
27 Nậm Xây
4.8 mm
28 Nậm Mười 1
4.8 mm
29 Sơn Thịnh PCTT
4.6 mm
30 Đồng Khê
4.6 mm
31 Nậm Búng 2
4.6 mm
32 An Bình
4.6 mm
33 Tân Hợp 2
4.4 mm
34 Nậm Có
4.4 mm
35 Thượng Hà 2
4.4 mm
36 An Lương
4.2 mm
37 Sơn A
4.2 mm
38 Nậm Có 1
4.2 mm
39 Lương Sơn
4.2 mm
40 Lũng Hà
4.2 mm
41 Tân Dương 2
4.2 mm
42 Pá Lau
4.2 mm
43 Mậu Đông
4.2 mm
44 Túc Đán 2
4.2 mm
45 Nậm Búng 1
4.2 mm
46 Mậu A
4.2 mm
47 An Lương 2
4 mm
48 Nghĩa An
3.8 mm
49 Vĩnh Lạc
3.8 mm
50 Nậm Có 2
3.8 mm
51 Pú Dảnh
3.8 mm
52 Tân Dương 1
3.8 mm
53 Minh Tiến
3.8 mm
54 Sơn Thủy PCTT
3.6 mm
55 Tân Đồng PCTT
3.6 mm
56 Phúc Lợi
3.6 mm
57 Long Khánh
3.6 mm
58 Túc Đán 1
3.6 mm
59 Liễu Đô
3.6 mm
60 Tân Dương
3.6 mm
61 Suối Giàng
3.4 mm
62 Tân Đồng
3.4 mm
63 Làng Cang
3.4 mm
64 Mỏ Vàng 1
3.4 mm
65 Huổi Sản
3.4 mm
66 Gia Hội
3.4 mm
67 Xuân Thượng
3.4 mm
68 Khánh Hòa 2
3.2 mm
69 Trung Tâm 2
3.2 mm
70 Sơn Thịnh
3.2 mm
71 Phan Thanh
3.2 mm
72 Suối Giàng PCTT
3.2 mm
73 Đào Thịnh
3.2 mm
74 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3.2 mm
75 Dế Xu Phình
3 mm
76 An Lạc
3 mm
77 Châu Quế Thượng
2.8 mm
78 Gia Hội PCTT
2.8 mm
79 An Lương 1
2.8 mm
80 Lâm Giang
2.8 mm
81 Phình Hồ
2.8 mm
82 Kiên Lao
2.8 mm
83 La Pán Tẩn
2.8 mm
84 Trung Tâm 1
2.8 mm
85 Tân Lĩnh 1
2.8 mm
86 Mường Lai
2.8 mm
87 Lâm Thượng
2.6 mm
88 Hồng Ca 2
2.6 mm
89 Bản Cái
2.6 mm
90 Long Phúc
2.6 mm
91 Suối Bu
2.6 mm
92 Chế Cu Nha
2.6 mm
93 Yên Thế
2.6 mm
94 Tân Nguyên
2.6 mm
95 Bảo Ái 1
2.6 mm
96 Bảo Hà 2
2.4 mm
97 Mù Cang Chải PCTT
2.4 mm
98 Yên Lâm
2.4 mm
99 An Phú
2.4 mm
100 Khao Mang PCTT
2.4 mm
Đã sao chép liên kết!