Xã Dền Sáng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dền Sáng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:04:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 28°
7.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
3.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
21° | 26°
1.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
20° | 30°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 30°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
13.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 30°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 30°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 28°
17 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 26°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
21° | 30°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pu Sam Cáp
56 mm
2 Làng Mô 1
32.6 mm
3 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
29.2 mm
4 Nậm Chày
29.2 mm
5 Nậm Cuổi 4
26.6 mm
6 Ngũ Chỉ Sơn
23.2 mm
7 Cam Đường
21.4 mm
8 Tả Phời
21 mm
9 Nậm Cuổi
20.8 mm
10 Làng Mô 2
20 mm
11 Pắc Ta
18 mm
12 Sì Lờ Lầu
17.2 mm
13 Thèn Sin
16 mm
14 Mường Khoa
15.8 mm
15 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
16 Trung Đồng 1
15 mm
17 Phìn Hồ 3
14.8 mm
18 Noong Hẻo
14.8 mm
19 Bản Bo
13.6 mm
20 Chăn Nưa 2
13 mm
21 Nậm Tăm 3
12.2 mm
22 Trung Đồng 2
12 mm
23 Hồ Thầu
11.8 mm
24 Mường Khoa 1
11.8 mm
25 Nậm Chạc
11.8 mm
26 Mường Hoa
11.4 mm
27 Thủy điện Séo Chông Hô
10.6 mm
28 Sin Suối Hồ
10.4 mm
29 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
30 Tả Ngảo
10 mm
31 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
32 Nam Cường
9.4 mm
33 Pắc Ta PCTT
9.2 mm
34 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
35 Bình Lư 3
9 mm
36 Nậm Tăm 2
9 mm
37 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
38 Trung Chải
8.4 mm
39 Hồng Thu
8.2 mm
40 Nậm Xe 3
8 mm
41 Vàng Ma Chải
7.4 mm
42 Chăn Nưa 1
7.2 mm
43 Căn Co 3
7.2 mm
44 La Pan Tẩn
7.2 mm
45 Nậm Sỏ 2
7 mm
46 Bình Lư 2
6.8 mm
47 Sơn Bình 2
6.8 mm
48 Bản Giang
6.6 mm
49 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.4 mm
50 Cao Sơn PCTT
6.2 mm
51 Cao Sơn
5.8 mm
52 Mường Khương
5.2 mm
53 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.2 mm
54 Phong Hải
5.2 mm
55 Tả Van
5.2 mm
56 Thủy điện Tà Thàng
4.8 mm
57 Tả Lèng
4.8 mm
58 Ô Quý Hồ
4.6 mm
59 Nam Cường PCTT
4.6 mm
60 Nà Tăm
4.4 mm
61 Nậm Cuổi 2
4.4 mm
62 Cốc Mỳ 1
4 mm
63 Nùng Nàng
4 mm
64 Nậm Cha
3.8 mm
65 Nậm Chảy
3.6 mm
66 Nậm Loỏng
3.4 mm
67 Nậm Hăn 1
3.4 mm
68 Gia Phú
3.2 mm
69 Nậm Xe 2
3.2 mm
70 Ý Tý
3.2 mm
71 Dào San 3
3 mm
72 Bình Lư 1
2.8 mm
73 Căn Co 2
2.8 mm
74 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
75 Xà Dề Phìn
2.4 mm
76 Ma Quai
2.4 mm
77 Mù Sang
2 mm
78 Tả Phìn
2 mm
79 Nậm Cần
2 mm
80 Dào San 2
1.8 mm
81 Bản Xen
1.8 mm
82 Nậm Xe 1
1.8 mm
83 Bát Xát
1.8 mm
84 Pa Tần
1.8 mm
85 Bản Khoang
1.8 mm
86 A Lù PCTT
1.6 mm
87 Pa Tần 2
1.6 mm
88 Gia Phú 1
1.4 mm
89 A Mú Sung PCTT
1.4 mm
90 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.2 mm
91 Bản Lang 2
1.2 mm
92 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.2 mm
93 Hoang Thèn
1.2 mm
94 Trịnh Tường 1
1.2 mm
95 Bản Hồ
1 mm
96 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
97 Bản Lầu
1 mm
98 Bản Cầm
1 mm
99 Tả Van PCTT
0.8 mm
100 Xín Chải
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!