Xã Hưng Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hưng Khánh

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:35:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
95

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 30°
15.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
13.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
13.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
2.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Túc Đán 2
63.6 mm
2 Yên Nguyên
38.4 mm
3 Nậm Búng 1
36.2 mm
4 Túc Đán 1
36 mm
5 Lũng Hà
34 mm
6 Phúc Lợi
33.6 mm
7 Tà Xùa 1
28.6 mm
8 Trạm Tấu
27.8 mm
9 Vĩnh Lạc
26 mm
10 Minh Tiến
25.6 mm
11 Túc Đán
25 mm
12 Trung Tâm 1
21.8 mm
13 Suối Bu
20.8 mm
14 Hang Chú
20.4 mm
15 Tân Nguyên
19.2 mm
16 Mường Bang 1
17.6 mm
17 Sơn Thịnh PCTT
17.4 mm
18 Đại Sơn 2
17 mm
19 Làng Chếu 4
16.8 mm
20 Đồng Khê
16.4 mm
21 Tà Xùa 2
15.6 mm
22 An Lương
15.4 mm
23 Xã Bản Mù
13.8 mm
24 Sơn Thịnh
12.8 mm
25 Tân Hợp 2
12.4 mm
26 An Lương 1
11.8 mm
27 An Phú
10.8 mm
28 Cảm Nhân
10 mm
29 An Lương 2
9.4 mm
30 Xuân Sơn
9.2 mm
31 Cao Phạ 2
9.2 mm
32 Song Pe
9.2 mm
33 Làng Chếu 2
9 mm
34 Xím Vàng
8.8 mm
35 Bằng Cốc
8.4 mm
36 Đông An
7.2 mm
37 Mỏ Vàng 1
7 mm
38 Mường Thải
7 mm
39 Huy Tân 1
6.8 mm
40 Hồng Ca
6.6 mm
41 Pá Lau
6.6 mm
42 Bản Công
6.6 mm
43 Pú Dảnh
6.4 mm
44 Phình Hồ
6 mm
45 Xà Hồ
6 mm
46 Phan Thanh
5.6 mm
47 Hồ Ngòi Là
5.4 mm
48 Mậu Đông
5.4 mm
49 Trung Tâm 2
5.2 mm
50 Suối Giàng PCTT
5 mm
51 Tân Thịnh
4.4 mm
52 Ngọc Chấn
4.2 mm
53 Tà Si Láng PCTT
4 mm
54 Ba Khe
3.8 mm
55 An Bình
3.8 mm
56 Hoàng Khai
3.2 mm
57 Tạ Khoa
3.2 mm
58 Hua Nhàn
3 mm
59 Cao Phạ 1
2.6 mm
60 Lâm Giang
2.6 mm
61 P.Yên Ninh
2.4 mm
62 Suối Giàng
2.2 mm
63 Khánh Hòa 2
2.2 mm
64 Hồng Ca 1
2.2 mm
65 Tà Si Láng
2 mm
66 Tú Lệ 3
2 mm
67 Chiềng Đông
1.6 mm
68 Làng Nhì
1.2 mm
69 Hưng Khánh 2
1 mm
70 Nậm Lành 2
0.8 mm
71 Tú Lệ 2
0.8 mm
72 Xuân Đài 2
0.6 mm
73 Thái Hòa
0.4 mm
74 Chấn Thịnh PCTT
0.2 mm
75 Mỏ Vàng
0.2 mm
76 Hòa Cuông
0.2 mm
77 Nghĩa An
0.2 mm
78 Nậm Có 1
0.2 mm
79 Hùng Đức
0.2 mm
80 Thành Long
0.2 mm
81 Hồng Ca 2
0.2 mm
82 Kiên Lao
0.2 mm
83 Hưng Khánh 1
0 mm
84 Gia Phù
0 mm
85 Nậm Có
0 mm
86 Châu Quế Thượng
0 mm
87 Suối Quyền
0 mm
88 Việt Cường PCTT
0 mm
89 Sơn Lương
0 mm
90 Lăng Quán
0 mm
91 Hồ Suối Hòm
0 mm
92 Xuân Long
0 mm
93 Sơn A
0 mm
94 Sập Xa
0 mm
95 Đông Lĩnh
0 mm
96 Mỹ Lương
0 mm
97 Năng Yên
0 mm
98 Chi cục thủy lợi
0 mm
99 Trung Sơn
0 mm
100 Chấn Thịnh
0 mm
Đã sao chép liên kết!