Xã Khánh Hòa, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 01:21:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 32°
14.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 32°
18.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 36°
0.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
28° | 36°
4.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
7.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
0.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 36°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 37°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 36°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 36°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
9.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
19.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hùng Đức
77.2 mm
2 Thái Hòa
59.4 mm
3 Bạch Hà
47.8 mm
4 Minh Hương
45.2 mm
5 Mỹ Bằng
41.8 mm
6 Phù Lưu
38 mm
7 Tân Đồng
36.4 mm
8 Lăng Quán
35.8 mm
9 Đào Thịnh
34.8 mm
10 Yên Thành
34.4 mm
11 Bảo Ái 1
31.6 mm
12 Thành Long
29 mm
13 Nhữ Hán
28 mm
14 Tân Đồng PCTT
25 mm
15 Cảm Nhân
24.4 mm
16 Minh Khương
24.4 mm
17 Thịnh Hưng
23.4 mm
18 Ngọc Chấn
23.2 mm
19 Bằng Cốc
22 mm
20 Lương Thịnh
21 mm
21 Hòa Cuông
20.6 mm
22 Kiên Lao
17.2 mm
23 Ngọc Chiến 1
17 mm
24 An Lương 1
16.2 mm
25 Trung Hà
15.4 mm
26 Hà Lang
14.6 mm
27 P.Yên Ninh
14.2 mm
28 Suối Giàng
14 mm
29 Bằng Luân
13.6 mm
30 Yên Lâm
12.4 mm
31 Việt Cường PCTT
12.2 mm
32 An Lương
12 mm
33 Đại Phạm
11.2 mm
34 Minh Tiến
10.8 mm
35 Suối Giàng PCTT
10.6 mm
36 Minh Quán
10 mm
37 Lũng Hà
9.6 mm
38 Mỏ Vàng
9.4 mm
39 An Lương 2
9.2 mm
40 Y Can
9.2 mm
41 Yên Bái
8.8 mm
42 Việt Cường
8.4 mm
43 Âu Lâu
8.4 mm
44 An Phú
8 mm
45 Cổ Phúc
7.8 mm
46 Minh Bảo
7.4 mm
47 Chi cục thủy lợi
6.8 mm
48 Kiên Thành
6.6 mm
49 Yên Bái 2
6.2 mm
50 Liễu Đô
6.2 mm
51 Yên Bình
6.2 mm
52 Mỹ Lâm
6 mm
53 Phan Thanh
5.6 mm
54 Trung Tâm 1
5.4 mm
55 Mỏ Vàng 1
5.2 mm
56 Mường Lai
4.6 mm
57 Sùng Đô
4.4 mm
58 Pú Dảnh
4.4 mm
59 Trung Tâm 2
4.2 mm
60 Tân Nguyên
4 mm
61 Suối Quyền
3.6 mm
62 Mậu A
3.4 mm
63 Vĩnh Lạc
2.8 mm
64 Yên Thế
2.8 mm
65 Sơn Lương
2.6 mm
66 Ngọc Chiến 3
2.6 mm
67 Sơn A
2.2 mm
68 Mậu Đông
2 mm
69 Xuân Long
1.8 mm
70 Nậm Mười 1
1.6 mm
71 Cao Phạ 3
1.4 mm
72 Tiên Nguyên 1
1.4 mm
73 Phúc Lợi
1.2 mm
74 Vĩnh Phúc
1.2 mm
75 Bạch Ngọc 1
1.2 mm
76 Nậm Lành 1
1 mm
77 Bảo Hà 1
1 mm
78 Cao Phạ 1
0.8 mm
79 Văn Bàn
0.8 mm
80 Đại Sơn 2
0.8 mm
81 Tân Hợp 2
0.4 mm
82 Gia Hội
0.4 mm
83 Nậm Mười 2
0.4 mm
84 Nậm Lành 2
0.4 mm
85 Nậm Có 1
0.2 mm
86 Lâm Thượng
0.2 mm
87 Huổi Sản
0.2 mm
88 Vĩ Thượng
0.2 mm
89 Tú Lệ 3
0.2 mm
90 Tân Lĩnh 1
0.2 mm
91 Hòa Mạc
0.2 mm
92 Lâm Thượng PCTT
0.2 mm
93 Bảo Hà 2
0 mm
94 Nậm Có
0 mm
95 Sơn Thủy PCTT
0 mm
96 Hòa Mạc PCTT
0 mm
97 Châu Quế Thượng
0 mm
98 Nậm Đét
0 mm
99 Tân Phượng 2
0 mm
100 Khánh Hòa 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!