Xã Khánh Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khánh Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:55:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
17.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 30°
16.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 33°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
18.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 32°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Suối Bu
64.6 mm
3 Sơn Thịnh
61.6 mm
4 Nghĩa An
51.6 mm
5 Đồng Khê
45.4 mm
6 Suối Giàng
43.8 mm
7 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
8 Túc Đán 2
39.4 mm
9 Suối Quyền
36.6 mm
10 Hồng Ca 1
36.6 mm
11 Sơn A
35.8 mm
12 Túc Đán 1
35.6 mm
13 Pá Lau
35.2 mm
14 Nậm Lành 2
35.2 mm
15 Thạch Lương
35.2 mm
16 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
34.4 mm
17 Phúc Sơn
33.4 mm
18 Phình Hồ
31.6 mm
19 Hưng Khánh 2
30.6 mm
20 Pú Dảnh
29.6 mm
21 An Lương
28.6 mm
22 Khoen On
28.6 mm
23 Lương Thịnh
26.8 mm
24 Nậm Lành 1
25.6 mm
25 Hồng Ca
25 mm
26 Hưng Khánh 1
24.8 mm
27 Cao Phạ 3
24 mm
28 Pá Hu
23.8 mm
29 Chế Cu Nha
23.6 mm
30 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
31 An Lương 1
23.2 mm
32 An Lương 2
23 mm
33 Hưng Thịnh
22.4 mm
34 Xà Hồ
21.6 mm
35 Mù Cang Chải
21.4 mm
36 Hua Trai
20.8 mm
37 Hồng Ca 2
20.6 mm
38 Sùng Đô
19.8 mm
39 Nậm Mười 1
19.6 mm
40 Tú Lệ 2
19 mm
41 Mồ Dề 1
18.6 mm
42 Mù Cang Chải PCTT
18.4 mm
43 Cao Phạ 2
18.4 mm
44 Mỏ Vàng 1
18.2 mm
45 Mồ Dề 2
18 mm
46 Nậm Khắt
17.8 mm
47 Cao Phạ 1
17.6 mm
48 Nà Cang
17.4 mm
49 Nậm Mười 2
16.6 mm
50 Kim Nọi 1
16.2 mm
51 Nậm Có 2
16.2 mm
52 Nậm Có
15.6 mm
53 Tú Lệ 3
15.4 mm
54 Mỏ Vàng
14.6 mm
55 Kiên Thành
14.6 mm
56 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
14.4 mm
57 Kiên Lao
14.4 mm
58 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
59 Nậm Búng 2
14 mm
60 Nậm Xé
13.6 mm
61 Nậm Có 1
13.2 mm
62 Tân Hợp 2
13 mm
63 Gia Hội
13 mm
64 Huổi Sản
12.8 mm
65 Nậm Păm
12.4 mm
66 Nậm Búng 1
12.2 mm
67 Khau Phạ
11.8 mm
68 Túc Đán
11.6 mm
69 Đại Sơn 2
11.6 mm
70 Chiềng Muôn
11.4 mm
71 Dương Quỳ
11.2 mm
72 Nậm Xây 1
10.6 mm
73 Gia Hội PCTT
10.6 mm
74 Nậm Xây
10.4 mm
75 Mậu A
10.2 mm
76 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
9.6 mm
77 Mường Trai
9.4 mm
78 Phong Dụ Thượng 1
9 mm
79 Hòa Mạc
9 mm
80 La Pán Tẩn
8.8 mm
81 Pắc Ta
8.4 mm
82 Đông An
8.2 mm
83 Dế Xu Phình
8 mm
84 Phúc Than
7.8 mm
85 Chế Tạo
7.8 mm
86 Phong Dụ Thượng
7.6 mm
87 Nậm Chày
7 mm
88 Chế Tạo 1
7 mm
89 Ô Quý Hồ
6.8 mm
90 Pắc Ta PCTT
6.8 mm
91 Lao Chải 1
6.8 mm
92 Mậu Đông
6.8 mm
93 Bảo Hà 2
6.6 mm
94 Khao Mang PCTT
6.6 mm
95 Lũng Hà
6.6 mm
96 Xuân Hòa
6.6 mm
97 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
98 Văn Bàn
6.4 mm
99 Thủy điện Nậm Phàng
6.4 mm
100 Lao Chải 2
6.2 mm
Đã sao chép liên kết!