Xã Mù Cang Chải, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mù Cang Chải

Thứ Hai, 03/08/2026 - 05:58:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 21°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
18° | 23°
17.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
18° | 24°
12.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
18° | 24°
10.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
18° | 22°
12 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 20°
19.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
17° | 26°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 24°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 24°
17.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
19° | 21°
11 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 19°
39.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
18° | 20°
38.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 23°
33.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 23°
30.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 21°
38 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Phượng 1
65.6 mm
2 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
3 Mường Sại PCTT
37.8 mm
4 Sơn Bình 2
36.4 mm
5 Hua Trai
30.8 mm
6 Tú Lệ 2
29.2 mm
7 Mường Trai
21.8 mm
8 Xà Hồ
19.6 mm
9 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.8 mm
10 Bản Hồ
17.4 mm
11 Bản Bo
17.4 mm
12 An Bình
16 mm
13 Bình Lư 3
15.4 mm
14 Bản Công
15 mm
15 Nà Tăm
14.6 mm
16 Nậm Khắt
13.6 mm
17 Chiềng Hoa 2
13.4 mm
18 Mường Sại
13.2 mm
19 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
13.2 mm
20 Chiềng Công 1
13.2 mm
21 Mường Khoa
11.2 mm
22 Ít Ong
11.2 mm
23 Mường Trai
9.8 mm
24 Khao Mang PCTT
9.2 mm
25 Nậm Búng 2
9.2 mm
26 Việt Tiến
8.8 mm
27 Chiềng Ngàm
8.8 mm
28 Chiềng Lao 2
8.6 mm
29 Gia Phú 1
8.2 mm
30 Chiềng Ơn
8.2 mm
31 Chế Tạo
8 mm
32 Mù Cang Chải
7.4 mm
33 Nậm Ét
7 mm
34 Chiềng Công
6.6 mm
35 Mồ Dề 1
6.6 mm
36 Lao Chải
6.4 mm
37 Lao Chải 1
6.4 mm
38 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
39 Khao Mang
6.2 mm
40 Bình Lư 1
6 mm
41 Bản Hồ 1
6 mm
42 Mường Khoa 1
6 mm
43 Chiềng Khay
5.8 mm
44 Vĩnh Yên
5.8 mm
45 Mồ Dề 2
5.8 mm
46 Chế Tạo 1
5.8 mm
47 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
5.6 mm
48 Nậm Cần
5.2 mm
49 Nậm Xây 1
4.8 mm
50 Tà Gia 2
4.8 mm
51 Nậm Păm
4.6 mm
52 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
53 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
54 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
4.4 mm
55 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3.8 mm
56 Khánh Hòa 2
3.6 mm
57 Xã Bản Mù
3.6 mm
58 Nậm Có 2
3.4 mm
59 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
60 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
61 An Lạc
3.4 mm
62 Trạm Tấu
3.4 mm
63 Chiềng Muôn
3.2 mm
64 Bản Cái
3.2 mm
65 Pú Dảnh
3.2 mm
66 Hang Chú
3.2 mm
67 Đông An
3 mm
68 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
69 Bình Lư 2
2.6 mm
70 Thủy điện Tà Thàng
2.4 mm
71 Nậm Xây
2.4 mm
72 Cao Phạ 1
2.2 mm
73 Lao Chải 2
2.2 mm
74 Tân Hợp 2
2 mm
75 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2 mm
76 Phỏng Lái 1
2 mm
77 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2 mm
78 Tà Mít
1.8 mm
79 Nậm Có
1.6 mm
80 Chiềng Khoang
1.6 mm
81 Huổi Sản
1.6 mm
82 Xuân Hòa
1.6 mm
83 Đại Sơn 2
1.4 mm
84 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
1.4 mm
85 Nậm Xé PCTT
1.2 mm
86 Cao Phạ 2
1.2 mm
87 Khoen On
1.2 mm
88 Nậm Xé
1.2 mm
89 Chiềng Lao 1
1.2 mm
90 Púng Tra
1 mm
91 Mù Cang Chải PCTT
1 mm
92 Lương Sơn
1 mm
93 Bảo Hà 2
0.8 mm
94 An Lương 2
0.8 mm
95 Mường Kim
0.8 mm
96 Bảo Hà 1
0.6 mm
97 Tân Dương 2
0.6 mm
98 Thượng Hà 1
0.6 mm
99 Yên Sơn
0.6 mm
100 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!