Xã Mường Lai, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lai

Thứ Năm, 06/08/2026 - 10:46:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
29.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
5.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
3.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
25° | 34°
17.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 36°
5.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 35°
15.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 33°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 34°
7.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
27° | 35°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa An
34 mm
2 Yên Bình
31.8 mm
3 Túc Đán 2
30.6 mm
4 Nậm Lành 2
30.4 mm
5 Yên Bái
29.2 mm
6 Suối Giàng
29 mm
7 Túc Đán 1
29 mm
8 Sơn A
28.8 mm
9 Yên Bái 2
26.4 mm
10 Lương Thịnh
26.4 mm
11 Suối Giàng PCTT
25 mm
12 Chi cục thủy lợi
24.8 mm
13 Suối Quyền
23.8 mm
14 Hưng Khánh 1
23.6 mm
15 Bằng Luân
23.2 mm
16 Hồng Ca
23.2 mm
17 Thịnh Hưng
23.2 mm
18 Hồng Ca 1
23.2 mm
19 Mỹ Bằng
23 mm
20 Nhữ Hán
22.8 mm
21 P.Yên Ninh
22 mm
22 Nậm Lành 1
21.6 mm
23 Âu Lâu
21.4 mm
24 Hưng Thịnh
21 mm
25 Hồng Ca 2
20.6 mm
26 Hoàng Khai
20 mm
27 Việt Hồng
19.6 mm
28 Sùng Đô
18.8 mm
29 Mỹ Lâm
18.6 mm
30 Nậm Mười 1
17.8 mm
31 Đại Phạm
17.4 mm
32 An Lương 1
16.6 mm
33 Hà Lang
16.6 mm
34 Việt Cường
16.4 mm
35 Nậm Mười 2
16.2 mm
36 An Lương
15.4 mm
37 Đào Thịnh
15.2 mm
38 An Lương 2
14.8 mm
39 Mỏ Vàng
14.6 mm
40 Kiên Lao
14.4 mm
41 Tân Hợp 2
13.6 mm
42 Việt Cường PCTT
13.6 mm
43 Minh Bảo
13.6 mm
44 Văn phòng BCH PCTT
13.4 mm
45 Đông Lợi
13.2 mm
46 Nậm Búng 2
13.2 mm
47 Huổi Sản
13 mm
48 Kiên Thành
12.8 mm
49 Gia Hội
12.4 mm
50 Đại Sơn 2
12.4 mm
51 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
52 Nậm Búng 1
12 mm
53 Mỏ Vàng 1
11.2 mm
54 Túc Đán
11.2 mm
55 Hiền Lương
11 mm
56 Trung Hà
10.8 mm
57 Gia Hội PCTT
10.8 mm
58 Mậu A
10.8 mm
59 Phù Lưu
10.4 mm
60 Đồng Quý
10.2 mm
61 Chi Thiết
9.8 mm
62 Hòa Cuông
9.6 mm
63 Cổ Phúc
9.6 mm
64 Y Can
9.2 mm
65 Đông An
9 mm
66 Phong Dụ Thượng 1
8.8 mm
67 Phúc Sơn
8.8 mm
68 Tân Đồng PCTT
8.6 mm
69 Minh Quang
8.2 mm
70 Minh Quán
7.8 mm
71 Phong Dụ Thượng
7.8 mm
72 Mậu Đông
7.6 mm
73 Bạch Hà
7.4 mm
74 Lũng Hà
7 mm
75 Bảo Hà 2
6.8 mm
76 Yên Lâm
6.8 mm
77 Hồ Ngòi Là
6.8 mm
78 Minh Khương
6.6 mm
79 Làng Cang
6.6 mm
80 Châu Quế Thượng
6.4 mm
81 Tân Đồng
6.4 mm
82 Vĩnh Lạc
6.4 mm
83 Phúc Lợi
6.2 mm
84 Lương Sơn
6.2 mm
85 Minh Tiến
6.2 mm
86 Tiến Bộ
6 mm
87 Liễu Đô
6 mm
88 Trung Tâm 2
5.8 mm
89 Ngọc Chấn
5.8 mm
90 Phan Thanh
5.8 mm
91 Yên Thành
5.8 mm
92 Kiến Thiết
5.6 mm
93 Bản Cái
5.6 mm
94 Xuân Hòa
5.6 mm
95 Trung Tâm 1
5.6 mm
96 Khánh Hòa 2
5.4 mm
97 Cảm Nhân
5.4 mm
98 An Bình
5.4 mm
99 Bằng Cốc
5.2 mm
100 Thượng Ấm
5.2 mm
Đã sao chép liên kết!