Xã Sơn Lương, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Lương

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:10:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
89%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
39.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
21.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
19° | 29°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 31°
6.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 30°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
5.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
1.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
3.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 28°
17.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
23.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Thịnh PCTT
67.2 mm
2 Suối Bu
64.6 mm
3 Tà Si Láng
63.6 mm
4 Sơn Thịnh
61.6 mm
5 Nghĩa An
51.6 mm
6 Đồng Khê
45.4 mm
7 Tà Si Láng PCTT
44.6 mm
8 Suối Giàng
44 mm
9 Xã Bản Mù
42.4 mm
10 Suối Giàng PCTT
41.4 mm
11 Làng Nhì
41 mm
12 Túc Đán 2
39.4 mm
13 Ba Khe
39 mm
14 Yên Bình
39 mm
15 Đại Lịch
38.6 mm
16 Tà Xùa 1
37.6 mm
17 Suối Quyền
36.6 mm
18 Hồng Ca 1
36.6 mm
19 Làng Chếu 4
36.2 mm
20 Sơn A
36.2 mm
21 Túc Đán 1
35.6 mm
22 Pá Lau
35.2 mm
23 Nậm Lành 2
35.2 mm
24 Thạch Lương
35.2 mm
25 Yên Bái
34.6 mm
26 Phúc Sơn
33.4 mm
27 Yên Bái 2
32.8 mm
28 Tân Thịnh
32.2 mm
29 Phình Hồ
31.6 mm
30 Hưng Khánh 2
30.6 mm
31 Làng Chếu 2
30.2 mm
32 An Lương
29.8 mm
33 Pú Dảnh
29.8 mm
34 Song Pe
29.6 mm
35 Chi cục thủy lợi
28.4 mm
36 Đại Phạm
26.8 mm
37 Lương Thịnh
26.8 mm
38 Thịnh Hưng
26.6 mm
39 An Lương 2
26 mm
40 Nậm Lành 1
26 mm
41 Hồng Ca
25 mm
42 Bản Công
25 mm
43 Hưng Khánh 1
24.8 mm
44 Âu Lâu
24.8 mm
45 Cao Phạ 3
24 mm
46 Hạ Hoà
23.8 mm
47 Pá Hu
23.8 mm
48 Trạm Tấu
23.8 mm
49 Chế Cu Nha
23.6 mm
50 Xím Vàng
23.6 mm
51 An Lương 1
23.4 mm
52 P.Yên Ninh
23.4 mm
53 Ngọc Chiến 1
23.2 mm
54 Chấn Thịnh
23 mm
55 Hưng Thịnh
22.4 mm
56 Mỹ Lương
21.6 mm
57 Xà Hồ
21.6 mm
58 Mù Cang Chải
21.4 mm
59 Mường Thải
21.4 mm
60 Hồng Ca 2
20.6 mm
61 Tú Lệ 2
20.2 mm
62 Sùng Đô
20 mm
63 Cao Phạ 2
20 mm
64 Việt Hồng
19.8 mm
65 Nậm Mười 1
19.6 mm
66 Chiềng Muôn
19.4 mm
67 Nậm Có 2
18.6 mm
68 Mỏ Vàng 1
18.6 mm
69 Mồ Dề 1
18.6 mm
70 Mù Cang Chải PCTT
18.4 mm
71 Cao Phạ 1
18.4 mm
72 Việt Cường
18.2 mm
73 Mồ Dề 2
18 mm
74 Nậm Khắt
17.8 mm
75 Chấn Thịnh PCTT
17 mm
76 Tú Lệ 3
17 mm
77 Nậm Có
16.8 mm
78 Nậm Mười 2
16.6 mm
79 Kim Nọi 1
16.2 mm
80 Đào Thịnh
15.8 mm
81 Việt Cường PCTT
15.6 mm
82 Nậm Búng 2
15.2 mm
83 Tà Xùa 2
15 mm
84 Nậm Có 1
15 mm
85 Kiên Thành
15 mm
86 Mỏ Vàng
14.6 mm
87 Kiên Lao
14.4 mm
88 Nậm Xé PCTT
14.2 mm
89 Nậm Xé
13.6 mm
90 Minh Bảo
13.4 mm
91 Huổi Sản
13.4 mm
92 Nậm Búng 1
13.4 mm
93 Gia Hội
13.2 mm
94 Tân Hợp 2
13 mm
95 Nậm Păm
13 mm
96 Nậm Xây 1
13 mm
97 Yên Lâm
12 mm
98 Phong Dụ Thượng 1
12 mm
99 Nà Bó
12 mm
100 Khau Phạ
11.8 mm
Đã sao chép liên kết!