Xã Tả Van, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tả Van

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 16:52:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 19°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
19°C
%
17:00
18°C
%
18:00
17°C
%
19:00
16°C
%
20:00
15°C
%
21:00
15°C
%
22:00
14°C
%
23:00
15°C
%
00:00
14°C
%
01:00
14°C
%
02:00
14°C
%
03:00
14°C
%
04:00
14°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
17°C
%
10:00
19°C
%
11:00
20°C
%
12:00
19°C
%
13:00
20°C
%
14:00
19°C
%
15:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
14° | 19°
9.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
14° | 20°
4.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
14° | 20°
13.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
14° | 19°
22.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
14° | 19°
17.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
15° | 17°
33.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
14° | 18°
27.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
14° | 20°
2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
14° | 21°
18.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
13° | 22°
6.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
14° | 21°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
15° | 19°
9.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
15° | 20°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
15° | 20°
12.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bát Xát
90.4 mm
2 Gia Phú 1
56.2 mm
3 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
50.8 mm
4 Hoàng Thu Phố
47.8 mm
5 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
46.8 mm
6 Mường Đun
42.6 mm
7 Nậm Loỏng
38 mm
8 Nậm Có 2
36.2 mm
9 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
35.6 mm
10 Nùng Nàng
30.4 mm
11 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
29.4 mm
12 Gia Phú
28.8 mm
13 Bản Bo
27.6 mm
14 Tú Lệ 2
26.4 mm
15 Tả Van Chư
26.2 mm
16 Tú Lệ 3
26 mm
17 Cốc Mỳ 2
24.8 mm
18 Mường Báng
23.2 mm
19 Cốc Mỳ 1
22.8 mm
20 Sơn Bình 2
22.6 mm
21 Cam Đường
22.6 mm
22 Phu Nậm Sap
20.8 mm
23 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
19.4 mm
24 Nậm Có
19 mm
25 Thủy điện Séo Chông Hô
18.2 mm
26 Tả Van
16.8 mm
27 Nậm Xe 2
16 mm
28 Nậm Có 1
15 mm
29 Nậm Tăm 2
14.8 mm
30 Nam Cường
13 mm
31 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
13 mm
32 Trung Đồng 2
12.8 mm
33 Mường Vi
12.4 mm
34 Kim Nọi 1
12.2 mm
35 Hoàng Liên
11.4 mm
36 Nam Cường PCTT
11.2 mm
37 Sin Suối Hồ
10.4 mm
38 Dào San 3
10 mm
39 Tả Phìn 1
9.4 mm
40 Tả Phời
9.2 mm
41 Dế Xu Phình
8.8 mm
42 Chế Cu Nha
8.8 mm
43 Mường Khương
8.6 mm
44 Thèn Sin
8.4 mm
45 Nậm Hăn 1
8.4 mm
46 Tả Lèng
8.4 mm
47 Trịnh Tường 1
8.4 mm
48 Kim Sơn
8.4 mm
49 Nậm Xé
8.2 mm
50 Ý Tý
8.2 mm
51 Lao Chải 2
8 mm
52 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
7.8 mm
53 Nậm Chạc
7.8 mm
54 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
55 Quan Hồ Thẩn
6.8 mm
56 Huổi Só
6.6 mm
57 Pu Sam Cáp
6.4 mm
58 Bản Lang 2
6 mm
59 Võ Lao
6 mm
60 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
61 A Lù PCTT
5.4 mm
62 A Mú Sung
5.4 mm
63 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
5.4 mm
64 Nậm Cuổi 4
5 mm
65 Bản Giang
5 mm
66 A Lù
4.8 mm
67 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
4.8 mm
68 Kim Sơn PCTT
4.8 mm
69 Mù Cang Chải PCTT
4.6 mm
70 Si Ma Cai 1
4.6 mm
71 Ô Quý Hồ
4.4 mm
72 Trịnh Tường
4.4 mm
73 Nà Tăm
4.2 mm
74 A Mú Sung PCTT
4 mm
75 Mường Hoa
3.6 mm
76 Noong Hẻo
3.6 mm
77 Lùng Vai
3.6 mm
78 Mường Khoa 1
3.4 mm
79 Ngũ Chỉ Sơn
3.2 mm
80 Pắc Ta
3.2 mm
81 Mùn Chung
3 mm
82 Phúc Than
2.8 mm
83 Căn Co 3
2.8 mm
84 Nậm Xe 3
2.8 mm
85 Bản Khoang
2.8 mm
86 Mồ Dề 1
2.8 mm
87 Nậm Cuổi
2.4 mm
88 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
2.2 mm
89 Tả Van PCTT
2 mm
90 Nậm Tăm 3
2 mm
91 Mường Khoa
1.8 mm
92 Bảo Hà 1
1.8 mm
93 Cao Sơn
1.6 mm
94 Lao Chải
1.6 mm
95 Nậm Xây
1.6 mm
96 Trung Đồng 1
1.6 mm
97 Nậm Xây 1
1.4 mm
98 Nậm Xe 1
1.4 mm
99 Cốc Ly
1.4 mm
100 La Pan Tẩn
1.4 mm
Đã sao chép liên kết!