Xã Tân Lĩnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Lĩnh

Thứ Năm, 06/08/2026 - 03:38:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
17.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
5.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 36°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
10.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 38°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 38°
0.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 36°
19.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 35°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Lành 2
30 mm
2 Sơn A
28.6 mm
3 Suối Giàng
27.6 mm
4 Suối Giàng PCTT
24.4 mm
5 Suối Quyền
23 mm
6 Nậm Lành 1
21.2 mm
7 Cao Phạ 1
20 mm
8 Cao Phạ 3
19.8 mm
9 Tú Lệ 2
18.8 mm
10 Nậm Mười 1
17.2 mm
11 Cao Phạ 2
17 mm
12 Pú Dảnh
17 mm
13 Sùng Đô
16.8 mm
14 Yên Bình
16.8 mm
15 Nậm Mười 2
15.6 mm
16 An Lương
15.4 mm
17 Tú Lệ 3
15.4 mm
18 An Lương 1
15 mm
19 Mỹ Bằng
14.8 mm
20 Đào Thịnh
14.8 mm
21 Mỏ Vàng
14.4 mm
22 An Lương 2
14 mm
23 Kiên Lao
13.6 mm
24 Hồng Ca 1
13.6 mm
25 Tân Hợp 2
13.2 mm
26 Nậm Búng 2
13 mm
27 Huổi Sản
12.4 mm
28 Gia Hội
12.2 mm
29 Nậm Búng 1
12 mm
30 Đại Sơn 2
11.4 mm
31 Yên Bái 2
11.2 mm
32 Mỏ Vàng 1
11 mm
33 Hồng Ca 2
10.8 mm
34 Gia Hội PCTT
10.6 mm
35 Thịnh Hưng
10.6 mm
36 Yên Bái
10.4 mm
37 Nậm Có
10.2 mm
38 Hoàng Khai
10.2 mm
39 Việt Cường PCTT
10 mm
40 Chi cục thủy lợi
10 mm
41 Đại Phạm
10 mm
42 Nậm Có 2
10 mm
43 Mậu A
10 mm
44 Lương Thịnh
10 mm
45 Nậm Có 1
9.8 mm
46 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9.8 mm
47 Việt Cường
9.6 mm
48 Âu Lâu
9.4 mm
49 Kiên Thành
9.2 mm
50 P.Yên Ninh
9.2 mm
51 Hòa Cuông
8.8 mm
52 Bằng Luân
8.6 mm
53 Hiền Lương
8.4 mm
54 Phong Dụ Thượng 1
8.4 mm
55 Mỹ Lâm
8.4 mm
56 Đông An
8.2 mm
57 Cổ Phúc
8.2 mm
58 Y Can
8 mm
59 Tân Đồng PCTT
7.8 mm
60 Mậu Đông
7.6 mm
61 Minh Bảo
7 mm
62 Nhữ Hán
7 mm
63 Lũng Hà
6.8 mm
64 Tân Đồng
6.4 mm
65 Làng Cang
6.4 mm
66 Phúc Lợi
6.2 mm
67 Vĩnh Lạc
6.2 mm
68 Minh Quán
6.2 mm
69 Phong Dụ Thượng
6 mm
70 Liễu Đô
6 mm
71 Minh Tiến
5.8 mm
72 Trung Tâm 2
5.6 mm
73 Bản Cái
5.6 mm
74 Xuân Hòa
5.6 mm
75 Trung Tâm 1
5.6 mm
76 Phan Thanh
5.4 mm
77 Yên Thành
5.4 mm
78 An Bình
5.4 mm
79 Khánh Hòa 2
5.2 mm
80 Thượng Hà 2
5 mm
81 Cảm Nhân
4.8 mm
82 Tân Nguyên
4.8 mm
83 Hùng Đức
4.6 mm
84 Lương Sơn
4.6 mm
85 Ngọc Chấn
4.6 mm
86 Long Khánh
4.6 mm
87 Bằng Cốc
4.4 mm
88 Tân Dương 2
4.4 mm
89 Yên Thế
4.4 mm
90 Tân Lĩnh 1
4.4 mm
91 An Phú
4.2 mm
92 Bảo Ái 1
4.2 mm
93 Mường Lai
4.2 mm
94 Lâm Giang
4 mm
95 Sơn Thủy PCTT
3.8 mm
96 Văn phòng BCH PCTT
3.8 mm
97 Văn Bàn
3.8 mm
98 Tân Dương
3.8 mm
99 Tô Mậu
3.8 mm
100 Tân Dương 1
3.8 mm
Đã sao chép liên kết!